Chuyện nhà in · nhà sách xưa
Năm 1900, học giả Pháp Henri Cordier đặt bút viết một bài điếu văn tưởng niệm Trương Vĩnh Ký trên tạp chí T'oung Pao, khép lại thế hệ khai sáng mà Kỳ 2 đã kể. Nhưng nghề báo quốc ngữ không dừng lại cùng người mở đường. Suốt mười bảy năm sau đó, từ 1900 đến 1917, nó nảy nở song song ở hai đầu đất nước, cách nhau cả một quãng thời gian dài: Nam Kỳ đi trước và đi liền một mạch, Bắc Kỳ đi sau và phải thử tới hai lần mới thành. Đây là câu chuyện của nghề báo quốc ngữ trong buổi nó tự định hình, qua một ấm trà ở Sài Gòn, một tòa soạn báo ở Cần Thơ, và cuối cùng là một tờ tạp chí mới ở Hà Nội.
I. Mở: từ một đám tang tới một ấm trà (1900-1901)
Điếu văn của Cordier cho Trương Vĩnh Ký, đăng năm 1900, là tiếng nói khép lại một thế hệ: thế hệ của những người khai sáng chữ quốc ngữ như một công cụ hành chính và học thuật. Sau đó là một khoảng lặng gần trọn một năm. Ngày 14 tháng 2 năm 1901, Toàn quyền Paul Doumer ký nghị định cho phép ra báo, và đúng nửa năm sau, ngày 1 tháng 8 năm 1901, một tờ báo mới xuất hiện ở Sài Gòn: Nông Cổ Mín Đàm, do Canavaggio đứng chủ và Lương Khắc Ninh (còn có tên Dữ Thúc) làm chủ bút đầu tiên. Số 1 còn giữ nguyên trên măng-sét một dòng ghi ngày tháng theo cả hai lịch, âm lẫn dương:
"Năm đầu. Số thứ nhứt, Ngày 17 Tháng sáu, Năm Tân Sửu. Ngày 1er Août 1901... Chủ Nhơn: Canavaggio. Chủ Bút: Lương Khắc Ninh tự Dú Thúc, Đường Lagrandière, Số 84, Saigon."
Tòa soạn đầu tiên của cả một nghề báo quốc ngữ, hóa ra nằm gọn trong một địa chỉ cụ thể giữa Sài Gòn: số 84 đường Lagrandière.
Ngay cái tên của tờ báo đã là một tuyên ngôn khác hẳn những gì đã có trước đó. "Nông Cổ Mín Đàm" nghĩa là ngồi uống trà mà bàn chuyện làm ruộng, chuyện buôn bán, không phải một tờ công báo hành chính, cũng không phải một cuốn sách giáo huấn đạo lý. Đây là một tờ báo được hình dung như một cuộc chuyện trò giữa những người làm ăn, và chính cách hình dung ấy, khiêm tốn và gần gũi, hóa ra lại là điểm khởi đầu của cả một nghề mới: nghề báo quốc ngữ, đi tìm chỗ đứng riêng của mình, tách khỏi cái bóng của những người khai sáng đi trước.
Từ cái ấm trà ấy ở Sài Gòn năm 1901 cho tới một tòa soạn mới ở Hà Nội mười sáu năm sau, nghề báo quốc ngữ không đi theo một đường thẳng, không phải sinh ra ở một trung tâm rồi lan tỏa dần ra các nơi khác. Nó nảy nở song song, ở hai đầu đất nước cách xa nhau, theo hai nhịp độ hoàn toàn khác nhau: Nam Kỳ đi trước và đi liền một mạch, còn Bắc Kỳ đi sau và phải thử hụt một lần trước khi thành công. Câu chuyện của kỳ này sẽ đi theo đúng thứ tự ấy.
II. Nam Kỳ trước: Nông Cổ Mín Đàm, cái giá làm báo
Nông Cổ Mín Đàm sống được đến năm 1917 vẫn còn phát hành, nhưng con đường của nó không hề bằng phẳng. Trong giai đoạn đầu, khi báo còn ra theo lối Tuần Báo (từ Số 21 đến Số 150), nhà in Claude & Cie đứng in, và Nguyễn Chánh Sắt, khi ấy còn là một dịch giả trẻ, đã cộng tác từ rất sớm với các bản dịch tiểu thuyết Tàu như Tam Quốc Chí, Cổ Kim Kỳ Quan, Thiện Ác Đáo Đầu. Nhưng bản dịch Tam Quốc Chí đăng liên tục ngay từ những số báo sớm nhất lại không phải của Nguyễn Chánh Sắt, mà do chính Canavaggio, người Pháp đứng chủ tờ báo, tự tay chuyển ngữ — có lẽ là bản dịch Tam Quốc đầu tiên ra chữ quốc ngữ, một chi tiết ít ai ngờ tới. Cũng chính tờ báo này là nơi đầu tiên trong lịch sử báo chí quốc ngữ tổ chức hẳn một cuộc thi truyện ngắn.
Nhưng làm báo, ngay từ những ngày đầu, đã là một việc tốn tiền chứ không phải một vinh quang dễ dàng. Một số báo khoảng năm 1904 (Số 96) từng tự công bố thẳng bảng quyết toán của chính mình: thu vào 1.750 đồng một năm, trong khi chi phí lên tới 2.000 đồng, tức người chủ bút lỗ ròng 250 đồng. Đây là một trong những bảng kế toán hiếm hoi được chính tờ báo tự phơi bày công khai, và nó cho thấy ngay từ buổi bình minh của nghề, ngay cả một tờ báo đã có tiếng như Nông Cổ Mín Đàm cũng phải bù lỗ để tồn tại.
Đời sống thường nhật của Nam Kỳ cũng in dấu ngay trên trang báo. Số 138, phát hành đúng năm Giáp Thìn 1904, ghi lại một trận bão lụt lớn, ứng với câu nói dân gian vẫn còn lưu truyền về "năm Thìn bão lụt". Một tờ báo còn non trẻ, giữa lúc phải lo cân đối sổ sách, vẫn không quên phần việc của một tờ báo đúng nghĩa: ghi lại thời sự, kể cả thời sự thiên tai, cho độc giả của mình.
Sau cột mốc 1904 ấy là một khoảng trống gần tám năm mà những số báo còn giữ lại được không nêu rõ tên người kế nhiệm. Một nguồn nằm ngoài kho tư liệu chính của loạt bài này (Đài RFI tiếng Việt, dẫn lại qua một mục từ bách khoa mở) cho rằng chính Trần Chánh Chiếu, cái tên sẽ giữ vai trò trung tâm ở mục sau, từng ngồi ghế chủ bút Nông Cổ Mín Đàm trong giai đoạn 1906-1908, tức ngay trước và trùng lúc ông đứng ra sáng lập một tờ báo khác. Đây là chi tiết chưa được đối chiếu trực tiếp với số báo gốc nên xin nêu ở mức một khả năng, không phải một sự thật đã xác quyết; nhưng nếu đúng, sợi dây nối hai tờ báo lớn nhất Nam Kỳ không chỉ có một người (Lương Khắc Ninh, sẽ gặp lại ở dưới) mà có thể có tới hai, và Trần Chánh Chiếu bắc cầu còn sớm hơn. Đến đầu năm 1912, chính tờ báo tự nhận đã "đổi tay chữ bút ba phen" kể từ lúc lập báo, một cách nói khiêm tốn cho biết ghế chủ bút đã đổi người nhiều lần mà không nêu rõ là ai. Ngày 5 tháng 10 năm 1912 (Số 28), Lê Hoằng Mưu, một tiểu thuyết gia, chính thức đứng tên Chủ Bút.
Tới ngày 10 tháng 8 năm 1916 (Số 639), một cái tên quen thuộc trở lại: Lương Khắc Ninh, người khai sinh tờ báo mười lăm năm trước, nay quay về làm Chánh Chủ Bút kiêm Quản Lý. Chính trong lần trở lại này, ông để lại một trong những đoạn văn giàu giọng nói riêng nhất của cả tờ báo. Ngày 12 tháng 10 năm 1916 (Số 648), trong mục "Thương cổ luận", ông viết:
"Làm người ở trong một nước, mấy triệu chủ nhà; nếu mà chủ nhà không biết dùng mình cho nhằm, không biết dạy trong nhà, thì trong xóm nhiều nhà..."
Đây không phải một câu được người khác thuật lại về Lương Khắc Ninh, mà là chính giọng nói của ông, bàn về bổn phận của người làm chủ trong một nước, một đoạn văn cho thấy ông không chỉ là một cái tên đứng đầu măng-sét mà là một người thực sự có chủ kiến muốn truyền đạt qua trang báo. Cũng trong năm đó, một cây bút khác của tờ báo, Trương Minh Biện, viết bài "Túy Kiều giải nghĩa" (Số 640, 17/8/1916), đính chính lại cho công chúng rằng tác giả thật của Truyện Kiều là Nguyễn Du, một chi tiết nhỏ nhưng cho thấy tờ báo còn đóng cả vai trò đính chính kiến thức văn học cho độc giả của mình. Nửa năm sau, ông còn phải đính chính lần thứ hai (Số 16_002, 8/2/1917), lần này bác bỏ thẳng một lời đồn dân gian đang lan truyền, rằng tác giả thật của Kiều là một ông "Thủ khoa Tài" nào đó, bị vua Minh Mạng đuổi khỏi triều nên viết truyện gửi gắm nỗi oán — bằng chứng cho thấy lần đính chính đầu chưa đủ dập tắt lời đồn, và tờ báo phải kiên trì trở lại vấn đề.
Năm 1917 ấy, ngoài chuyện đổi chủ bút, tờ báo còn ghi lại không khí đời sống Sài Gòn đang đổi thay nhanh chóng. Số 16_023 (5 tháng 7) tường thuật buổi dân Sài Gòn lần đầu xem phim chiếu bóng; cùng năm, tờ báo tích cực vận động độc giả, kể cả kêu gọi riêng giới phụ nữ, góp mua công trái chiến tranh "giúp Mẫu quốc", một dấu vết của cuộc Đại chiến đang diễn ra bên trời Âu. Trên mặt văn nghệ, Số 16_036 (11 tháng 10) giới thiệu vở "Thầy Và Báo Nghĩa" của Hồ Biểu Chánh, cho thấy Nông Cổ Mín Đàm, độc lập với Trương Duy Toản bên Lục Tỉnh Tân Văn sẽ gặp ở mục sau, cũng có phần đóng góp riêng vào những bước cách tân sớm nhất của sân khấu cải lương.
Nhưng lần trở lại của Lương Khắc Ninh không kéo dài. Ngày 1 tháng 2 năm 1917 (số 16_001), ông giao lại ghế Chánh Chủ Bút cho Nguyễn Chánh Sắt, chính người dịch giả đã cộng tác với tờ báo từ những ngày đầu năm 1901, nay sau mười sáu năm mới lên đứng đầu tòa soạn. Lý do được chính tờ báo nêu ra không hề tô hồng: Lương Khắc Ninh "quá bận khiến báo bán ế". Đây là một kết thúc thật, không phải một cuộc lui về trong vinh quang, cho một người đã có công gây dựng tờ báo từ thuở ban sơ. (Cùng thời gian này, trên trang báo còn có một mục khác đáng chú ý, "Thơ tín vãng lai", nơi hai người tên Lý Cầm và Nguyễn Anh Phương công khai xướng họa thơ với nhau; một chi tiết thú vị về chuyện cầm bút sớm mà một kỳ khác của loạt bài này sẽ kể kỹ hơn.)
III. Nam Kỳ nối dài: Lục Tỉnh Tân Văn, làm báo chuyên nghiệp
Nam Kỳ giữa thập niên đầu thế kỷ 20 không chỉ có một tờ báo. Năm 1906, một nghị định của chính quyền thuộc địa buộc thay đổi cách viết chữ Quốc ngữ, một chi tiết cho thấy ngay cả mặt chữ của thứ ngôn ngữ báo chí này cũng còn đang trong quá trình định hình. Năm 1907, An Hà Nhựt Báo ra đời ở Cần Thơ. Năm 1908, Nam Kỳ Địa Phận, một tờ báo của cộng đồng Công giáo, cũng góp mặt. Nhưng tờ báo để lại dấu ấn lớn nhất trong giai đoạn này, và là tờ nối dài mạch chính của Nam Kỳ sau Nông Cổ Mín Đàm, vẫn là một cái tên khác.
Trong lúc Nông Cổ Mín Đàm đang trải qua những đời chủ bút nối tiếp nhau, tờ báo ấy ra đời ở Sài Gòn, đánh dấu một bước tiến về tính chuyên nghiệp của nghề. Ngày 14 tháng 11 năm 1907, Lục Tỉnh Tân Văn ra số đầu tiên, do F. H. Schneider sáng lập và Trần Chánh Chiếu làm chủ bút. Một năm sau, chính Trần Chánh Chiếu sang Hương Cảng gặp Phan Bội Châu, rồi trở về phát động phong trào Minh Tân, cho thấy tòa soạn tờ báo này, ngay từ những năm đầu, đã không đứng ngoài những chuyển động chính trị của thời cuộc — và cái giá phải trả không hề nhỏ: chỉ sau đúng 50 số báo đầu tiên do chính ông đứng đầu tòa soạn, Trần Chánh Chiếu bị bắt.
Số sớm nhất còn giữ lại được trong nguồn tư liệu hiện có là Số 115, ra ngày 7 tháng 4 năm 1910, và ở số báo này, người đứng tên chủ bút đã là Lương Khắc Ninh, chính cái tên vừa gặp ở Nông Cổ Mín Đàm. Cần nói rõ ràng mức độ chắc chắn ở đây: đây chỉ là một sự trùng khớp về mặt thời gian giữa hai tờ báo, không phải bằng chứng trực tiếp cho việc ông đã "chuyển" từ tòa soạn này sang tòa soạn kia, và không có tư liệu nào giải thích vì sao hay khi nào việc đó xảy ra. Điều có thể nói chắc là: trong khoảng một thập niên, Lương Khắc Ninh là cái tên xuất hiện ở cả hai tờ báo lớn nhất của Nam Kỳ, trước khi quay lại Nông Cổ Mín Đàm một lần nữa vào năm 1916.
Bên cạnh Lương Khắc Ninh, Lục Tỉnh Tân Văn còn có Trương Duy Toản, phó chủ bút, người sau này được biết đến nhiều hơn với vai trò khai sinh sân khấu cải lương. Ngày 28 tháng 3 năm 1912 (Số 216), ông viết bài "Cầu xin ép học", cho thấy chức danh phó chủ bút của ông không chỉ là một danh xưng hình thức mà đi kèm những bài viết thực sự có quan điểm riêng.
Tờ báo cũng cho thấy một ý thức làm nghề nghiêm túc: tại Số 236, tòa soạn công khai đưa ra chính sách cấm đăng những bài viết nặc danh chuyên công kích đời tư người khác, một tuyên ngôn nghề nghiệp sớm về ranh giới giữa phê bình và bôi nhọ cá nhân. Cũng chính trên những trang báo này, vào năm 1912 (các Số 225 và 231, ra ngày 30 tháng 5 và 11 tháng 7), một độc giả tên Đào Thị, mười tám tuổi, ở Cần Thơ, đã gửi hai bức thư công khai chất vấn chế độ đa thê đang phổ biến trong xã hội đương thời, một câu chuyện đáng được kể đầy đủ, nhưng xin dành trọn cho một kỳ khác của loạt bài này.
IV. Bắc Kỳ, phải thử hai lần
Người mở đường ở Bắc Kỳ, theo lời một nhà nghiên cứu sau này là Lê Thanh, chính là hậu bối của Trương Vĩnh Ký, người đã được nhắc tới ở Kỳ 2. Nhưng khác với Nam Kỳ, nơi Nông Cổ Mín Đàm ra đời năm 1901 và sống liền mạch, Bắc Kỳ phải thử tới hai lần mới có được một tờ báo quốc ngữ thành công.
Người sẽ có mặt ở cả hai lần thử đó, khi ấy còn chưa hề biết tới nghề báo, là một công chức trẻ tên Nguyễn Văn Vĩnh. Năm 1906, ông được cử sang dự cuộc đấu xảo (triển lãm) của Pháp tại Marseille, và ngày ngày đứng nhìn sang gian hàng bên cạnh, nơi tòa soạn thật của tờ Le Petit Marseillais mang cả máy in, bàn làm việc vào hội chợ để hoạt động ngay tại chỗ. Nhìn cảnh ấy, theo chính lời ông kể lại gần ba mươi năm sau, ông "thèm" tiếng máy chạy ầm ầm đến mức đó trở thành khởi nguồn cho cả một đời làm báo. Cơ hội tới ngay năm sau: lần thử đầu tiên của Bắc Kỳ là Đăng Cổ Tùng Báo (tên Pháp La Tribune Indo-Chinoise), năm 1907, dưới sự bảo trợ của F. H. Schneider, người vừa sáng lập Lục Tỉnh Tân Văn ở Nam Kỳ — và chính Nguyễn Văn Vĩnh là người nhận lo phần chữ Quốc ngữ.
Tên gọi "Đăng Cổ" nghĩa là đánh trống, một biểu tượng thức tỉnh, nhưng thân phận thật của tờ báo phức tạp hơn cái tên hào hùng đó: đây không phải một tờ báo mới toanh, mà là bản tục bản của Đại Nam Đồng Văn Nhật Báo, một tờ báo chữ Hán đã có từ trước, đánh số tiếp nối (khoảng từ số 793) và in song ngữ Hán-Quốc ngữ kể từ khi đổi tên. Tờ báo chỉ sống thêm được 34 số dưới cái tên mới, đóng lại ở số 826, ra ngày 14 tháng 11 năm ấy — đúng vào lúc phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục, mà nhiều cây bút của tờ báo cũng tham gia, đang bị chính quyền thuộc địa ra tay khủng bố, bắt giữ hai người đứng đầu là Lương Văn Can và Nguyễn Quyền. Không có tư liệu nào khẳng định chắc chắn quan hệ nhân quả giữa hai sự kiện trùng thời điểm này, nhưng sự trùng hợp đó tự nó đã nói lên nhiều điều về không khí ngột ngạt của làng báo Bắc Kỳ năm 1907. Một phép thử Bắc tiến chưa thành, sáu năm trước khi có lần thử thứ hai.
Đăng Cổ Tùng Báo cũng không đơn độc. Từ trước đó hai năm, ngày 5 tháng 5 năm 1905 (thỏa thuận thành lập đã ký từ 20 tháng 2 cùng năm), một tờ báo Bắc Kỳ khác đã ra đời: Đại Việt Tân Báo, do nhà báo Pháp Ernest Babut đứng ra, cũng chia hai phần Quốc ngữ và Hán văn, Đào Nguyên Phổ làm chủ bút đầu. Giữa năm 1907, đúng lúc Đăng Cổ Tùng Báo còn đang hoạt động, tờ báo mời một người vừa từ Nam ra ngồi ghế chủ bút: Phan Châu Trinh. Đại Việt Tân Báo sống thêm được tới ngày 5 tháng 5 năm 1908, nửa năm sau khi Đăng Cổ Tùng Báo đã đóng cửa, rồi cũng khép lại, năm năm trước khi Đông Dương Tạp Chí ra đời.
Lần thứ hai mới thực sự thành công. Ngày 15 tháng 5 năm 1913, Đông Dương Tạp Chí ra số 1 tại Hà Nội — sớm hơn cả dự kiến ban đầu, một phần để trấn an dư luận sau vụ ám sát viên Tuần phủ Thái Bình ngày 12 tháng 4 và vụ ném bom một khách sạn ở Hà Nội ngày 26 tháng 4 năm đó — dưới sự chủ trương của Nguyễn Văn Vĩnh, người giờ đây đã có sáu năm kinh nghiệm làm báo kể từ những ngày Đăng Cổ Tùng Báo. Vài năm trước đó, khoảng 1907-1909, chính Nguyễn Văn Vĩnh đã viết lời tựa cho bản dịch Tam Quốc Chí của Phan Kế Bính, để lại một trong những tuyên ngôn nổi tiếng nhất về chữ quốc ngữ của cả thời kỳ: "Nước Nam ta mai sau này, hay dở cũng ở như chữ quốc-ngữ". Năm 1912, ông còn cho ra mắt bản dịch Kim Vân Kiều ra quốc ngữ, một đóng góp khác cho phong trào phổ biến chữ quốc ngữ qua văn học cổ điển.
Có một chi tiết đáng chú ý, được ghi lại ngay trong một notice thư mục học của chính Cordier, người đã viết điếu văn cho Trương Vĩnh Ký năm 1900 mà bài viết này mở đầu. Notice ấy ghi rõ, ngay dưới măng-sét của Đông Dương Tạp Chí số ra ngày thứ Năm 15 tháng 5 năm 1913, có một dòng chữ Pháp: "édition spéciale du «Lục Tỉnh Tân Văn» pour le Tonkin et l'Annam" (ấn bản đặc biệt của Lục Tỉnh Tân Văn dành cho Bắc Kỳ và Trung Kỳ), và chủ nhân được ghi là chính F.-H. Schneider, người chủ của Lục Tỉnh Tân Văn vừa nhắc ở mục trên. Nói cách khác, Đông Dương Tạp Chí, khi mới ra đời, thật ra là một phụ bản của Lục Tỉnh Tân Văn, cùng một chủ là Schneider. Đây là một chi tiết khá thú vị, khép lại vòng "Nam Kỳ đi trước" theo một cách khá bất ngờ: ngay cả tờ tạp chí làm nên tên tuổi Nguyễn Văn Vĩnh ở đất Bắc, khi mới chào đời, cũng mang trong mình một sợi dây gắn với tờ báo Nam Kỳ vừa kể ở mục trên.
Từ chỗ đứng ấy, mô hình báo chí ở đất Bắc, sau lần thử hụt năm 1907, tiếp tục lớn mạnh thêm một bước nữa: đến năm 1915, Nguyễn Văn Vĩnh đã kiêm luôn chủ bút một tờ báo khác cùng lúc với Đông Dương Tạp Chí, đó là Trung Bắc Tân Văn (ra đời từ 1913). Năm 1919, ông đứng hẳn ra làm chủ nhiệm tờ này, đưa báo bắt đầu ra hằng ngày, trở thành nhật báo đầu tiên của Bắc Kỳ.
Cùng lúc đó, chữ Quốc ngữ đang trở thành một điều kiện chính thức trong đời sống hành chính và khoa cử: một văn thư của Khâm sứ Trung Kỳ năm 1912 quy định thí sinh dự thi Hương phải hiểu biết chữ Quốc ngữ, cho thấy thứ chữ viết mà Nguyễn Văn Vĩnh vừa hết lời ca ngợi không còn là chuyện riêng của làng báo nữa, mà đã len vào tận trường thi. Và ở Hà Nội năm 1908, một chàng trai trẻ vừa tốt nghiệp Collège des Interprètes rồi vào làm việc tại École Française d'Extrême-Orient, cái tên Phạm Quỳnh, khi ấy còn chưa xuất hiện trên bất cứ măng-sét báo nào, sẽ còn quay lại trong câu chuyện của một kỳ sau.
V. Khép kỳ: một tiếng than đúng lúc bản lề lịch sử
Trở lại Nam Kỳ, nơi câu chuyện của kỳ này bắt đầu. Ngày 26 tháng 7 năm 1917 (số 16_026), Nông Cổ Mín Đàm, tờ báo đã sống được mười sáu năm và vừa trải qua một cuộc đổi chủ bút, lên tiếng về một sự bất công mà nó phải chịu đựng hằng ngày:
"Nhựt báo Langsa thì được ngôn luận tự do... còn các Báo quốc ngữ của chúng tôi đây, thì không được luận đến việc chánh trị."
Câu than này rơi đúng vào cùng tháng với một sự kiện khác, ở phía bên kia đất nước: tháng 7 năm 1917, tại Hà Nội, Nam Phong Tạp Chí ra số đầu tiên. Đặt hai sự kiện cạnh nhau, không cần bình luận thêm, đã tự nó tạo ra một sự tương phản: một tờ báo bình dân ở Nam Kỳ, sống bằng sạp báo và tiền mua dài hạn của độc giả bình thường, đang than phiền về việc bị bịt miệng chính trị, đúng vào lúc một tạp chí mới ở Bắc Kỳ chuẩn bị ra đời dưới một mô hình bảo trợ khác hẳn.
Mười bảy năm, từ đám tang của Trương Vĩnh Ký năm 1900 đến ấm trà mở ra Nông Cổ Mín Đàm năm 1901, từ cái giá 250 đồng lỗ vốn ở Sài Gòn đến chín tháng ngắn ngủi của Đăng Cổ Tùng Báo ở Hà Nội, nghề báo quốc ngữ đã không ngừng đi tìm chỗ đứng của mình, ở cả hai đầu đất nước, mỗi nơi theo một nhịp riêng nhưng cùng chung một bài học: đây là một việc tốn tiền, không phải một vinh quang dễ dàng, dù là năm 1904 ở Sài Gòn hay năm 1917 ở một nơi nào đó xa hơn nữa. Câu chuyện tiếp theo, về Nam Phong và một thế hệ làm báo hoàn toàn khác, xin dành cho kỳ sau.




Viết bình luận